Nghĩa
Gạt bỏ phản đối và khó khăn, thực hiện kế hoạch với quyết tâm mạnh mẽ.
Giải thích
Không do dự thực hiện hành động quan trọng như cải cách, kỷ luật, chiến dịch v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không do dự thực hiện hành động quan trọng như cải cách, kỷ luật, chiến dịch v.v.
Nghĩa chính 1
Gạt bỏ phản đối và khó khăn, thực hiện kế hoạch với quyết tâm mạnh mẽ.
Ví dụ
-
政府は強い反対の中で改革を断行した。
Chính phủ kiên quyết tiến hành cải cách giữa làn sóng phản đối mạnh.
-
経営再建のため人員削減を断行する。
Kiên quyết cắt giảm nhân sự để tái thiết kinh doanh.
-
指導者には計画を断行する覚悟が求められた。
Nhà lãnh đạo được yêu cầu có quyết tâm thực hiện kế hoạch đến cùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
改革を断行する
kiên quyết cải cách
-
処分を断行する
kiên quyết thi hành kỷ luật
-
断行を決める
quyết định thực hiện đến cùng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hơn việc thực hiện thông thường, từ này nhấn mạnh sức mạnh quyết định và hoàn thành dù biết có chống đối hoặc nguy hiểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「断行(だんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物体を切った時に現れる内部の面。
- 女性が自分または他人の夫を指すくだけた語。
- 反対・困難を押し切り、強い決意で計画を実行すること。
- 壊れたり分かれたりした物・情報の小さな一部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 反対・困難を押し切り、強い決意で計画を実行すること。
Giải thích: 「断行」 thường dùng trong cụm 「改革を断行する」(kiên quyết cải cách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
