benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「団結」

Cách đọc
だんけつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Mọi người thống nhất và hợp tác vì mục tiêu chung.

Giải thích

Trạng thái tổ chức, cộng đồng, người lao động v.v. vượt qua đối lập và cùng chung sức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trạng thái tổ chức, cộng đồng, người lao động v.v. vượt qua đối lập và cùng chung sức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Mọi người thống nhất và hợp tác vì mục tiêu chung.

Ví dụ

  1. 住民が団結して学校の存続を求めた。

    Người dân đoàn kết yêu cầu duy trì trường học.

  2. 困難な時ほどチームの団結が試される。

    Sự đoàn kết của đội càng bị thử thách trong lúc khó khăn.

  3. 組合員へ団結を呼び掛けた。

    Kêu gọi các đoàn viên đoàn kết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 団結する

    đoàn kết

  • 団結を固める

    củng cố đoàn kết

  • 団結を呼び掛ける

    kêu gọi đoàn kết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ tụ tập cùng một chỗ, từ này chỉ việc chia sẻ mục tiêu, ý chí và cùng hành động hợp tác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「団結(だんけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 共通の目的のため、人々が一つにまとまり協力すること。
  2. 反対・困難を押し切り、強い決意で計画を実行すること。
  3. 物体を切った時に現れる内部の面。
  4. 女性が自分または他人の夫を指すくだけた語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 共通の目的のため、人々が一つにまとまり協力すること。

Giải thích: 「団結」 thường dùng trong cụm 「団結する」(đoàn kết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1