Nghĩa
Nói dứt khoát, rõ ràng, không để lại nghi ngờ hay mơ hồ.
Giải thích
Nêu rõ sự thật hoặc phán đoán với niềm tin và trách nhiệm mạnh mẽ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nêu rõ sự thật hoặc phán đoán với niềm tin và trách nhiệm mạnh mẽ.
Nghĩa chính 1
Nói dứt khoát, rõ ràng, không để lại nghi ngờ hay mơ hồ.
Ví dụ
-
証拠がない段階で無関係とは断言できない。
Khi chưa có bằng chứng, không thể khẳng định là không liên quan.
-
専門家は安全だと断言した。
Chuyên gia khẳng định điều đó an toàn.
-
彼の断言には十分な根拠がなかった。
Lời khẳng định của anh ấy không có đủ căn cứ.
Cách kết hợp thường dùng
-
断言する
khẳng định dứt khoát
-
断言を避ける
tránh khẳng định
-
はっきり断言する
khẳng định rõ ràng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì biểu thị độ chắc chắn cao, nếu thiếu căn cứ, lời nói có thể bị coi là vô trách nhiệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「断言(だんげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通の目的のため、人々が一つにまとまり協力すること。
- 疑いや曖昧さを残さず、はっきり言い切ること。
- 反対・困難を押し切り、強い決意で計画を実行すること。
- 物体を切った時に現れる内部の面。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 疑いや曖昧さを残さず、はっきり言い切ること。
Giải thích: 「断言」 thường dùng trong cụm 「断言する」(khẳng định dứt khoát).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
