benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「弾劾」

Cách đọc
だんがい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Quốc hội v.v. chính thức truy cứu hành vi bất hợp pháp hoặc sai trái của công chức và yêu cầu bãi nhiệm.

Giải thích

Chỉ thủ tục bãi nhiệm theo hiến pháp, pháp luật và sự lên án công khai mạnh mẽ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ thủ tục bãi nhiệm theo hiến pháp, pháp luật và sự lên án công khai mạnh mẽ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Quốc hội v.v. chính thức truy cứu hành vi bất hợp pháp hoặc sai trái của công chức và yêu cầu bãi nhiệm.

Ví dụ

  1. 議会は大統領の弾劾手続きを開始した。

    Quốc hội bắt đầu thủ tục luận tội tổng thống.

  2. 裁判官の弾劾を求める訴追が行われた。

    Đã tiến hành truy tố yêu cầu luận tội thẩm phán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大統領を弾劾する

    luận tội tổng thống

  • 弾劾手続き

    thủ tục luận tội

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Nghiêm khắc lên án tội lỗi hoặc trách nhiệm.

Ví dụ

  1. 声明は権力者の不正を厳しく弾劾した。

    Tuyên bố nghiêm khắc lên án hành vi sai trái của người cầm quyền.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不正を弾劾する

    lên án hành vi sai trái

Điểm cần lưu ý khi dùng

Điều kiện và hiệu lực của chế định pháp lý khác nhau theo từng nước; từ này nghiêm trọng và chính thức hơn phê bình thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「弾劾(だんがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 疑いや曖昧さを残さず、はっきり言い切ること。
  2. 共通の目的のため、人々が一つにまとまり協力すること。
  3. 反対・困難を押し切り、強い決意で計画を実行すること。
  4. 公職者の違法・不正を議会などが正式に追及し、罷免を求めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 公職者の違法・不正を議会などが正式に追及し、罷免を求めること。

Giải thích: 「弾劾」 thường dùng trong cụm 「大統領を弾劾する」(luận tội tổng thống).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1