benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「壇」

Cách đọc
だん
Từ loại
noun

Nghĩa

Nơi cao hơn một bậc để người ta bước lên khi diễn thuyết, làm lễ v.v.

Giải thích

Chỉ bục vật lý và thế giới chuyên môn trong các từ ghép như văn đàn hoặc họa đàn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ bục vật lý và thế giới chuyên môn trong các từ ghép như văn đàn hoặc họa đàn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nơi cao hơn một bậc để người ta bước lên khi diễn thuyết, làm lễ v.v.

Ví dụ

  1. 受賞者が壇に上がって挨拶した。

    Người nhận giải bước lên bục phát biểu.

  2. 壇の中央に演台が置かれている。

    Bục phát biểu được đặt giữa sân khấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 壇に上がる

    bước lên bục

  • 壇を設ける

    dựng bục

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Giới hoặc cộng đồng trong một lĩnh vực cụ thể như văn học, nghệ thuật.

Ví dụ

  1. 彼は若くして文壇に登場した。

    Anh ấy bước vào văn đàn khi còn trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文壇で活躍する

    hoạt động trong văn đàn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi dùng riêng, từ này chỉ bục cao; trong từ ghép, nó chỉ cộng đồng nơi chuyên gia và tác phẩm hoạt động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「壇(だん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 公職者の違法・不正を議会などが正式に追及し、罷免を求めること。
  2. 演説・儀式などで人が上がる、一段高い場所。
  3. 疑いや曖昧さを残さず、はっきり言い切ること。
  4. 共通の目的のため、人々が一つにまとまり協力すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 演説・儀式などで人が上がる、一段高い場所。

Giải thích: 「壇」 thường dùng trong cụm 「壇に上がる」(bước lên bục).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1