Nghĩa
Hai bên đối lập cùng nhượng bộ một phần và tìm điểm trung gian có thể chấp thuận.
Giải thích
Từ bỏ việc thực hiện toàn bộ mong muốn của mình và điều chỉnh điều kiện để tìm giải pháp thực tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ bỏ việc thực hiện toàn bộ mong muốn của mình và điều chỉnh điều kiện để tìm giải pháp thực tế.
Nghĩa chính 1
Hai bên đối lập cùng nhượng bộ một phần và tìm điểm trung gian có thể chấp thuận.
Ví dụ
-
双方が妥協して新しい条件に合意した。
Hai bên đã nhượng bộ và đồng ý với các điều kiện mới.
-
安全性については妥協できない。
Không thể thỏa hiệp về vấn đề an toàn.
-
価格と品質の妥協点を探る。
Tìm điểm dung hòa giữa giá cả và chất lượng.
Cách kết hợp thường dùng
-
妥協する
thỏa hiệp
-
妥協点を探る
tìm điểm thỏa hiệp
-
妥協を拒む
từ chối thỏa hiệp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Việc này có thể được đánh giá tích cực như một cách hình thành đồng thuận, hoặc tiêu cực như việc uốn cong nguyên tắc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「妥協(だきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 演説・儀式などで人が上がる、一段高い場所。
- 対立する双方が一部を譲り、合意できる中間点を見つけること。
- 公職者の違法・不正を議会などが正式に追及し、罷免を求めること。
- 疑いや曖昧さを残さず、はっきり言い切ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 対立する双方が一部を譲り、合意できる中間点を見つけること。
Giải thích: 「妥協」 thường dùng trong cụm 「妥協する」(thỏa hiệp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
