Nghĩa
Tiến lên trong khi liên tục uốn cong sang trái và phải như chuyển động của rắn.
Giải thích
Biểu thị đường đi của sông, con đường, xe cộ hoặc vật tương tự không thẳng mà liên tục uốn cong.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị đường đi của sông, con đường, xe cộ hoặc vật tương tự không thẳng mà liên tục uốn cong.
Nghĩa chính 1
Tiến lên trong khi liên tục uốn cong sang trái và phải như chuyển động của rắn.
Ví dụ
-
川は平野を大きく蛇行しながら流れる。
Con sông chảy uốn khúc lớn qua đồng bằng.
-
車が蛇行していたため、安全な距離を取った。
Vì chiếc xe chạy ngoằn ngoèo nên đã giữ khoảng cách an toàn.
-
山腹を蛇行する道をゆっくり上った。
Chậm rãi đi lên con đường uốn khúc bên sườn núi.
Cách kết hợp thường dùng
-
川が蛇行する
Sông uốn khúc
-
車が蛇行する
Xe chạy ngoằn ngoèo
-
蛇行する道路
Con đường uốn khúc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ cong một lần, từ này biểu thị hình dạng hoặc chuyển động tiến lên trong khi lặp lại các khúc cong sang trái và phải.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蛇行(だこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 対立する双方が一部を譲り、合意できる中間点を見つけること。
- 蛇の動きのように、左右へ曲がりながら進むこと。
- 演説・儀式などで人が上がる、一段高い場所。
- 公職者の違法・不正を議会などが正式に追及し、罷免を求めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 蛇の動きのように、左右へ曲がりながら進むこと。
Giải thích: 「蛇行」 thường dùng trong cụm 「川が蛇行する」(Sông uốn khúc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
