Nghĩa
Mở ra lối thoát cho tình hình bế tắc và đưa nó tới giải pháp.
Giải thích
Thêm phương pháp mới để thúc đẩy đàm phán, kinh doanh, quan hệ con người v.v. đang đình trệ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thêm phương pháp mới để thúc đẩy đàm phán, kinh doanh, quan hệ con người v.v. đang đình trệ.
Nghĩa chính 1
Mở ra lối thoát cho tình hình bế tắc và đưa nó tới giải pháp.
Ví dụ
-
資金難を打開するため支援者を募った。
Kêu gọi người hỗ trợ để tháo gỡ khó khăn tài chính.
-
交渉の行き詰まりを打開する案を出す。
Đưa ra phương án phá vỡ bế tắc trong đàm phán.
-
現状打開には発想の転換が必要だ。
Muốn thoát khỏi tình trạng hiện tại cần thay đổi cách suy nghĩ.
Cách kết hợp thường dùng
-
難局を打開する
tháo gỡ tình thế khó khăn
-
現状打開
phá vỡ hiện trạng bế tắc
-
打開策を探る
tìm giải pháp đột phá
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hơn là cải thiện thông thường, từ này tập trung vào việc phá vỡ trạng thái bế tắc không thể tiến triển và mở ra con đường mới.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「打開(だかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 交渉していた条件について双方が合意し、決着すること。
- 行き詰まった状況を切り開き、解決へ向かわせること。
- 蛇の動きのように、左右へ曲がりながら進むこと。
- 対立する双方が一部を譲り、合意できる中間点を見つけること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 行き詰まった状況を切り開き、解決へ向かわせること。
Giải thích: 「打開」 thường dùng trong cụm 「難局を打開する」(tháo gỡ tình thế khó khăn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
