Nghĩa
Dùng một vật khác cho cùng mục đích thay cho vật vốn được sử dụng.
Giải thích
Dùng tạm thời hoặc lâu dài vật thay thế đáp ứng chức năng cần thiết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng tạm thời hoặc lâu dài vật thay thế đáp ứng chức năng cần thiết.
Nghĩa chính 1
Dùng một vật khác cho cùng mục đích thay cho vật vốn được sử dụng.
Ví dụ
-
牛乳がなければ豆乳で代用できる。
Nếu không có sữa bò, có thể dùng sữa đậu nành thay thế.
-
古い布を包帯の代用にした。
Dùng một tấm vải cũ thay cho băng gạc.
-
家庭用品を安全装置の代用にしてはならない。
Không được dùng đồ gia dụng thay cho thiết bị an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
別の物で代用する
dùng vật khác thay thế
-
代用品
vật thay thế
-
代用が利く
có thể dùng thay thế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ giống nhau, vật thay thế phải thực hiện được chức năng của vật gốc; trong ứng dụng an toàn cần xác nhận tính phù hợp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「代用(だいよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 行き詰まった状況を切り開き、解決へ向かわせること。
- 交渉していた条件について双方が合意し、決着すること。
- 蛇の動きのように、左右へ曲がりながら進むこと。
- 本来使う物の代わりに、別の物を同じ目的で使うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 本来使う物の代わりに、別の物を同じ目的で使うこと。
Giải thích: 「代用」 thường dùng trong cụm 「別の物で代用する」(dùng vật khác thay thế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
