Nghĩa
Hành động dứt khoát mà không sợ nguy hiểm hay thất bại.
Giải thích
Chỉ ý tưởng, quyết định, bố cục v.v. vượt khuôn khổ cũ và không do dự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ ý tưởng, quyết định, bố cục v.v. vượt khuôn khổ cũ và không do dự.
Nghĩa chính 1
Hành động dứt khoát mà không sợ nguy hiểm hay thất bại.
Ví dụ
-
政府は大胆な税制改革を提案した。
Chính phủ đề xuất cải cách thuế táo bạo.
-
新人は大胆に内角を攻めた。
Tân binh mạnh dạn tấn công góc trong.
-
大胆な色使いが作品の魅力だ。
Cách sử dụng màu sắc táo bạo là sức hút của tác phẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
大胆な改革
cải cách táo bạo
-
大胆に行動する
hành động mạnh dạn
-
大胆な発想
ý tưởng táo bạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có thể tích cực khi chỉ sự chủ động dũng cảm, hoặc tiêu cực khi chỉ sự liều lĩnh thiếu thận trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「大胆(だいたん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本来使う物の代わりに、別の物を同じ目的で使うこと。
- 危険や失敗を恐れず、思い切って行動する様子。
- 行き詰まった状況を切り開き、解決へ向かわせること。
- 交渉していた条件について双方が合意し、決着すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 危険や失敗を恐れず、思い切って行動する様子。
Giải thích: 「大胆」 thường dùng trong cụm 「大胆な改革」(cải cách táo bạo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
