Nghĩa
Đứng đầu về thứ tự hoặc thứ hạng.
Giải thích
Chỉ số thứ tự, thứ hạng, mức ưu tiên và sự nhấn mạnh của người nói.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ số thứ tự, thứ hạng, mức ưu tiên và sự nhấn mạnh của người nói.
Nghĩa chính 1
Đứng đầu về thứ tự hoặc thứ hạng.
Ví dụ
-
第一会議室に午前九時に集合する。
Tập trung tại phòng họp số một lúc chín giờ sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
安全第一
an toàn trên hết
-
第一位
vị trí thứ nhất
Nghĩa khác 2
Quan trọng nhất.
Ví dụ
-
安全を第一に考えて作業する。
Làm việc với an toàn là ưu tiên hàng đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
第一に考える
coi là ưu tiên hàng đầu
Nghĩa khác 3
Trước hết; ngay từ đầu.
Ví dụ
-
第一、説明が不足していて判断できない。
Trước hết, phần giải thích còn thiếu nên chưa thể phán đoán.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng ở đầu câu, từ này thêm một lý do với sắc thái nhấn mạnh trong hội thoại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「第一(だいいち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 順序・順位が最初、または最上位であること。
- 良かった物・努力・計画が完全に損なわれ、役に立たなくなる様子。
- 危険や失敗を恐れず、思い切って行動する様子。
- 本来使う物の代わりに、別の物を同じ目的で使うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 順序・順位が最初、または最上位であること。
Giải thích: 「第一」 thường dùng trong cụm 「安全第一」(an toàn trên hết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
