Nghĩa
Cuốn tài liệu ghi lời thoại, động tác và trình tự của kịch, phim, chương trình phát sóng v.v.
Giải thích
Kịch bản và tài liệu tiến trình được diễn viên, nhân viên cùng sử dụng để biểu diễn hoặc ghi hình tác phẩm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Kịch bản và tài liệu tiến trình được diễn viên, nhân viên cùng sử dụng để biểu diễn hoặc ghi hình tác phẩm.
Nghĩa chính 1
Cuốn tài liệu ghi lời thoại, động tác và trình tự của kịch, phim, chương trình phát sóng v.v.
Ví dụ
-
俳優は本番前に台本を読み込んだ。
Diễn viên đọc kỹ kịch bản trước buổi diễn chính thức.
-
監督が台本の一場面を書き直した。
Đạo diễn viết lại một cảnh trong kịch bản.
-
司会者用の台本に時間配分を記す。
Ghi thời lượng vào kịch bản dành cho người dẫn chương trình.
Cách kết hợp thường dùng
-
台本を読む
đọc kịch bản
-
台本を書く
viết kịch bản
-
台本どおりに進める
tiến hành theo kịch bản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ dùng cho kịch bản nội dung truyện mà còn cho tài liệu ghi lời thoại và trình tự của chương trình hoặc nghi lễ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「台本(だいほん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 演劇・映画・放送などの台詞・動作・進行を記した本。
- 順序・順位が最初、または最上位であること。
- 良かった物・努力・計画が完全に損なわれ、役に立たなくなる様子。
- 危険や失敗を恐れず、思い切って行動する様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 演劇・映画・放送などの台詞・動作・進行を記した本。
Giải thích: 「台本」 thường dùng trong cụm 「台本を読む」(đọc kịch bản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
