Nghĩa
Phân rắn hoặc bán rắn được thải ra ngoài sau tiêu hóa.
Giải thích
Thuật ngữ y tế, vệ sinh để phân biệt với nước tiểu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thuật ngữ y tế, vệ sinh để phân biệt với nước tiểu.
Nghĩa chính 1
Phân rắn hoặc bán rắn được thải ra ngoài sau tiêu hóa.
Ví dụ
-
検査のため大便を少量採取する。
Lấy một ít phân để xét nghiệm.
-
大便の色や状態を医師に伝えた。
Thông báo cho bác sĩ màu sắc và tình trạng phân.
-
乳児の大便を処理した後は手を洗う。
Rửa tay sau khi xử lý phân của trẻ sơ sinh.
Cách kết hợp thường dùng
-
大便を排出する
đại tiện
-
大便を採取する
lấy mẫu phân
-
大便の検査
xét nghiệm phân
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong đời thường, “phân” là cách nói trung tính hơn; dùng rõ ràng trong bối cảnh y tế hoặc vệ sinh cần thiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「大便(だいべん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 演劇・映画・放送などの台詞・動作・進行を記した本。
- 順序・順位が最初、または最上位であること。
- 消化後に体外へ排出される固形・半固形の便。
- 良かった物・努力・計画が完全に損なわれ、役に立たなくなる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 消化後に体外へ排出される固形・半固形の便。
Giải thích: 「大便」 thường dùng trong cụm 「大便を排出する」(đại tiện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
