benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「大便」

Cách đọc
だいべん
Từ loại
noun

Nghĩa

Phân rắn hoặc bán rắn được thải ra ngoài sau tiêu hóa.

Giải thích

Thuật ngữ y tế, vệ sinh để phân biệt với nước tiểu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thuật ngữ y tế, vệ sinh để phân biệt với nước tiểu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phân rắn hoặc bán rắn được thải ra ngoài sau tiêu hóa.

Ví dụ

  1. 検査のため大便を少量採取する。

    Lấy một ít phân để xét nghiệm.

  2. 大便の色や状態を医師に伝えた。

    Thông báo cho bác sĩ màu sắc và tình trạng phân.

  3. 乳児の大便を処理した後は手を洗う。

    Rửa tay sau khi xử lý phân của trẻ sơ sinh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大便を排出する

    đại tiện

  • 大便を採取する

    lấy mẫu phân

  • 大便の検査

    xét nghiệm phân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong đời thường, “phân” là cách nói trung tính hơn; dùng rõ ràng trong bối cảnh y tế hoặc vệ sinh cần thiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大便(だいべん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 演劇・映画・放送などの台詞・動作・進行を記した本。
  2. 順序・順位が最初、または最上位であること。
  3. 消化後に体外へ排出される固形・半固形の便。
  4. 良かった物・努力・計画が完全に損なわれ、役に立たなくなる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 消化後に体外へ排出される固形・半固形の便。

Giải thích: 「大便」 thường dùng trong cụm 「大便を排出する」(đại tiện).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1