Nghĩa
Mạnh mẽ phá bỏ và loại trừ chướng ngại, thói xấu, chế độ cũ v.v.
Giải thích
Vượt qua giới hạn đã cố định hoặc trạng thái không mong muốn để tạo ra tình hình mới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vượt qua giới hạn đã cố định hoặc trạng thái không mong muốn để tạo ra tình hình mới.
Nghĩa chính 1
Mạnh mẽ phá bỏ và loại trừ chướng ngại, thói xấu, chế độ cũ v.v.
Ví dụ
-
長年の慣習を打破して制度を改めた。
Phá bỏ tập quán lâu đời và cải cách chế độ.
-
閉塞感を打破する新しい企画を募集する。
Kêu gọi những kế hoạch mới để phá vỡ cảm giác bế tắc.
-
記録更新で限界説を打破した。
Việc phá kỷ lục đã bác bỏ quan niệm về giới hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
慣習を打破する
phá bỏ tập quán
-
現状を打破する
phá vỡ hiện trạng
-
限界を打破する
vượt qua giới hạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là cải thiện, đây là cách diễn đạt mạnh chỉ việc phá bỏ tận gốc chướng ngại kiên cố hoặc khuôn khổ truyền thống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「打破(だは)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 障害・悪習・古い制度などを力強く破り、なくすこと。
- 消化後に体外へ排出される固形・半固形の便。
- 演劇・映画・放送などの台詞・動作・進行を記した本。
- 順序・順位が最初、または最上位であること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 障害・悪習・古い制度などを力強く破り、なくすこと。
Giải thích: 「打破」 thường dùng trong cụm 「慣習を打破する」(phá bỏ tập quán).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
