benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「打撃」

Cách đọc
だげき
Từ loại
noun

Nghĩa

Một cú đánh vật lý mạnh hoặc tổn thất lớn về kinh tế hay tinh thần.

Giải thích

Chỉ thiệt hại do tác động mạnh và khả năng hoặc hành động đánh bóng của người đánh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ thiệt hại do tác động mạnh và khả năng hoặc hành động đánh bóng của người đánh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một cú đánh vật lý mạnh hoặc tổn thất lớn về kinh tế hay tinh thần.

Ví dụ

  1. 観光業は災害で大きな打撃を受けた。

    Ngành du lịch chịu đòn nặng nề do thiên tai.

  2. 主力の離脱はチームに深刻な打撃だ。

    Việc cầu thủ trụ cột rời đội là một tổn thất nghiêm trọng cho đội bóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 打撃を受ける

    chịu đòn nặng

  • 大きな打撃

    tổn thất lớn

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Hành động đánh bóng trong môn bóng chày.

Ví dụ

  1. 打撃練習でフォームを修正した。

    Sửa tư thế trong buổi tập đánh bóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 打撃練習

    luyện tập đánh bóng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở nghĩa bóng, từ này chỉ thiệt hại nghiêm trọng khiến việc phục hồi khó khăn; trong bóng chày, nó chỉ hành động hoặc kỹ thuật đánh bóng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「打撃(だげき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 障害・悪習・古い制度などを力強く破り、なくすこと。
  2. 消化後に体外へ排出される固形・半固形の便。
  3. 物理的な強い一撃、または経済・心理への大きな損害。
  4. 演劇・映画・放送などの台詞・動作・進行を記した本。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物理的な強い一撃、または経済・心理への大きな損害。

Giải thích: 「打撃」 thường dùng trong cụm 「打撃を受ける」(chịu đòn nặng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1