Nghĩa
Các chất có tính chất đối lập, như axit và bazơ, phản ứng với nhau để loại bỏ tính chất của nhau.
Giải thích
Nó được sử dụng chủ yếu để loại bỏ tính axit và kiềm trong các phản ứng hóa học, nhưng nó cũng có thể được sử dung để làm dịu các tác dụng của độc tố, kích thích và ấn tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng chủ yếu để loại bỏ tính axit và kiềm trong các phản ứng hóa học, nhưng nó cũng có thể được sử dung để làm dịu các tác dụng của độc tố, kích thích và ấn tượng.
Nghĩa chính 1
Các chất có tính chất đối lập, như axit và bazơ, phản ứng với nhau để loại bỏ tính chất của nhau.
Ví dụ
-
酸性の液体とアルカリ性の液体が反応して中和した。
Chất lỏng có tính axit và chất lỏng có tính kiềm phản ứng với nhau rồi trung hòa.
-
酸と塩基が反応して中和した。
Các axit và bazơ phản ứng với nhau để trung hòa, tạo ra một dung dịch trung hòa.
Cách kết hợp thường dùng
-
酸と塩基が中和する
Axit và bazơ trung hòa lẫn nhau.
-
中和反応
Phản ứng trung hòa phản ứng trung hoà.
Nghĩa khác 2
Làm giảm hoặc loại bỏ tác dụng có hại hay hiệu ứng mạnh bằng cách làm một việc khác.
Ví dụ
-
甘味が香辛料の強い刺激を中和している。
Vị ngọt trung hòa sự kích thích mạnh mẽ của gia vị.
Cách kết hợp thường dùng
-
毒性を中和する
Để trung hòa độc tính.
-
効果を中和する
Để trung hòa tác động của nó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong hóa học, nó được dùng để chỉ các phản ứng có tính chất đối lập, và trong ngôn ngữ thông thường nó được sử dụng như một phép ẩn dụ để chống lại các tác động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「中和(ちゅうわ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 酸と塩基など、反対の性質をもつ物質が反応して性質を打ち消し合うこと。
- 仕事のために本拠地を離れ、一定期間その土地に滞在すること。
- くだらない話や、役に立たないおしゃべり。
- 身体を強く打ち、皮膚を切らず内部組織が損傷すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 酸と塩基など、反対の性質をもつ物質が反応して性質を打ち消し合うこと。
Giải thích: 「中和」 thường dùng trong cụm 「酸と塩基が中和する」(Axit và bazơ trung hòa lẫn nhau.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
