benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「駐屯」

Cách đọc
ちゅうとん
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Quân đội phải ở lại một nơi nhất định, được bố trí liên tục và được duy trì.

Giải thích

Đây là một tình trạng quân đội được bố trí tại một căn cứ hoặc khu vực trong một thời gian nhất định để thực hiện nhiệm vụ quân sự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một tình trạng quân đội được bố trí tại một căn cứ hoặc khu vực trong một thời gian nhất định để thực hiện nhiệm vụ quân sự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Quân đội phải ở lại một nơi nhất định, được bố trí liên tục và được duy trì.

Ví dụ

  1. 国境付近には複数の部隊が駐屯している。

    Nhiều lực lượng quân sự được bố trí dọc theo biên giới, và nhiều đơn vị quân sự đã được triển khai gần biên cương.

  2. 部隊は任務を終えるまでこの基地に駐屯する。

    Đơn vị sẽ đóng quân tại căn cứ này cho đến khi hoàn thành nhiệm vụ.

  3. かつてこの町には外国軍が駐屯していた。

    Trước đây, quân đội nước ngoài từng đóng quân ở thị trấn này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 部隊が駐屯する

    Đây là nơi quân đội của họ đóng quân.

  • 現地に駐屯する

    Các lực lượng quân sự được bố trí tại địa phương.

  • 駐屯部隊

    Lực lượng đồn trú được bố trí tại đây.

  • 駐屯地

    Đồn biên phòng: Điểm đóng quân.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là thuật ngữ quân sự chỉ việc bố trí quân đội hoặc đơn vị; với việc nhân sự thông thường được cử đi công tác, thường dùng 駐在.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「駐屯(ちゅうとん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 酸と塩基など、反対の性質をもつ物質が反応して性質を打ち消し合うこと。
  2. 仕事のために本拠地を離れ、一定期間その土地に滞在すること。
  3. 軍隊が特定の場所にとどまり、継続して配置されること。
  4. くだらない話や、役に立たないおしゃべり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 軍隊が特定の場所にとどまり、継続して配置されること。

Giải thích: 「駐屯」 thường dùng trong cụm 「部隊が駐屯する」(Đây là nơi quân đội của họ đóng quân.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1