benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「中枢」

Cách đọc
ちゅうすう
Từ loại
noun

Nghĩa

Đây là một phần trung tâm và đặc biệt quan trọng của tổ chức và các chức năng.

Giải thích

Chỉ trung tâm chi phối hoạt động của tổ chức, đô thị hoặc cơ cấu; trong y học, từ này còn có cách dùng chuyên môn để chỉ chức năng trung tâm của hệ thần kinh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ trung tâm chi phối hoạt động của tổ chức, đô thị hoặc cơ cấu; trong y học, từ này còn có cách dùng chuyên môn để chỉ chức năng trung tâm của hệ thần kinh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đây là một phần trung tâm và đặc biệt quan trọng của tổ chức và các chức năng.

Ví dụ

  1. この地区は国内金融の中枢として発展してきた。

    Khu vực này đã phát triển thành trung tâm của nền tài chính trong nước.

  2. 災害時には対策本部が情報伝達の中枢を担う。

    Khi xảy ra thiên tai, ban chỉ huy ứng phó giữ vai trò trung tâm trong việc truyền đạt thông tin.

Cách kết hợp thường dùng

  • 行政の中枢

    Trung tâm hành chính của tỉnh.

  • 組織の中枢

    Trung tâm của tổ chức.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Phần trung tâm của hệ thần kinh, chịu trách nhiệm xử lý thông tin và ra lệnh.

Ví dụ

  1. 脳の呼吸中枢が生命維持に重要な働きをする。

    Trung tâm hô hấp của não là một trung tâm quan trọng trong việc duy trì sự sống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 神経中枢

    Trung tâm thần kinh trung ương.

  • 呼吸中枢

    trung tâm hô hấp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt cách dùng ẩn dụ chỉ trung tâm của một tổ chức với cách dùng y học chỉ chức năng thần kinh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「中枢(ちゅうすう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 軍隊が特定の場所にとどまり、継続して配置されること。
  2. 酸と塩基など、反対の性質をもつ物質が反応して性質を打ち消し合うこと。
  3. 仕事のために本拠地を離れ、一定期間その土地に滞在すること。
  4. 組織や機能を動かす、中心的で特に重要な部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 組織や機能を動かす、中心的で特に重要な部分。

Giải thích: 「中枢」 thường dùng trong cụm 「行政の中枢」(Trung tâm hành chính của tỉnh.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1