Nghĩa
Tìm ra các thành phần và thông tin cần thiết từ hỗn hợp và tài liệu; thu thập các thành tố và thông báo cần thiết.
Giải thích
Nó được sử dụng để tách các thành phần từ một vật chất, để xử lý việc chọn đối tượng từ dữ liệu hoặc từ một nhóm mẹ, và để chỉ ra những gì được lấy từ đâu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để tách các thành phần từ một vật chất, để xử lý việc chọn đối tượng từ dữ liệu hoặc từ một nhóm mẹ, và để chỉ ra những gì được lấy từ đâu.
Nghĩa chính 1
Tìm ra các thành phần và thông tin cần thiết từ hỗn hợp và tài liệu; thu thập các thành tố và thông báo cần thiết.
Ví dụ
-
研究班は植物から香りの成分を抽出した。
Nhóm nghiên cứu đã chiết xuất các thành phần của hương thơm từ thực vật.
-
大量の記録から必要な情報だけを抽出する。
Chỉ trích ra những thông tin cần thiết từ một lượng lớn các hồ sơ.
Cách kết hợp thường dùng
-
成分を抽出する
Chiết xuất các thành phần để chiết xuất.
-
情報を抽出する
Thu thập thông tin để thu thập các thông tin.
Nghĩa khác 2
Chọn ra từ một nhóm hoặc tập dữ liệu những mục đáp ứng điều kiện.
Ví dụ
-
調査対象は登録者名簿から無作為に抽出された。
Các đối tượng khảo sát được chọn ngẫu nhiên từ danh sách người đăng ký.
Cách kết hợp thường dùng
-
無作為に抽出する
Lấy ngẫu nhiên để chiết xuất.
-
標本を抽出する
Chiết xuất mẫu để lấy mẫu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt cách dùng lấy thành phần hoặc thông tin với cách dùng chọn mẫu từ tổng thể dựa vào tân ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「抽出(ちゅうしゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織や機能を動かす、中心的で特に重要な部分。
- 混合物や資料の中から、必要な成分や情報を取り出すこと。
- 軍隊が特定の場所にとどまり、継続して配置されること。
- 酸と塩基など、反対の性質をもつ物質が反応して性質を打ち消し合うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 混合物や資料の中から、必要な成分や情報を取り出すこと。
Giải thích: 「抽出」 thường dùng trong cụm 「成分を抽出する」(Chiết xuất các thành phần để chiết xuất.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
