benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「中傷」

Cách đọc
ちゅうしょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Lan truyền lời xấu hoặc điều giả dối không có căn cứ và làm tổn hại danh dự người khác.

Giải thích

Hành vi làm giảm uy tín xã hội bằng lời chỉ trích bất chính nhắm vào cá nhân hoặc tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hành vi làm giảm uy tín xã hội bằng lời chỉ trích bất chính nhắm vào cá nhân hoặc tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Lan truyền lời xấu hoặc điều giả dối không có căn cứ và làm tổn hại danh dự người khác.

Ví dụ

  1. 匿名投稿で個人を中傷してはならない。

    Không được phỉ báng cá nhân bằng bài đăng ẩn danh.

  2. 根拠のない中傷に対して訂正を求めた。

    Yêu cầu đính chính lời vu khống vô căn cứ.

  3. 被害者はネット中傷を運営者へ報告した。

    Nạn nhân báo cáo hành vi phỉ báng trên mạng cho đơn vị vận hành nền tảng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人を中傷する

    phỉ báng người khác

  • 根拠のない中傷

    lời vu khống vô căn cứ

  • 中傷を受ける

    bị phỉ báng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với phê bình chính đáng, hành vi này dùng nội dung giả dối hoặc công kích nhân cách làm tổn hại danh dự và có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「中傷(ちゅうしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 混合物や資料の中から、必要な成分や情報を取り出すこと。
  2. 組織や機能を動かす、中心的で特に重要な部分。
  3. 根拠のない悪口・虚偽を広め、他人の名誉を傷つけること。
  4. 軍隊が特定の場所にとどまり、継続して配置されること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 根拠のない悪口・虚偽を広め、他人の名誉を傷つけること。

Giải thích: 「中傷」 thường dùng trong cụm 「人を中傷する」(phỉ báng người khác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1