Nghĩa
Xác định người trúng hoặc thứ tự bằng phương pháp ngẫu nhiên như bốc thăm.
Giải thích
Đây là một thủ tục để chọn ra người ứng cử viên một cách công bằng, ví dụ như khi số lượng ứng cử nhân vượt quá số lượng quy định, sử dụng bốc thăm hoặc số ngẫu nhiên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một thủ tục để chọn ra người ứng cử viên một cách công bằng, ví dụ như khi số lượng ứng cử nhân vượt quá số lượng quy định, sử dụng bốc thăm hoặc số ngẫu nhiên.
Nghĩa chính 1
Xác định người trúng hoặc thứ tự bằng phương pháp ngẫu nhiên như bốc thăm.
Ví dụ
-
応募者が多いため、参加者は抽選で決められる。
Vì có nhiều người đăng ký, nên các thí sinh sẽ được chọn qua bốc thăm.
-
座席の抽選は受付終了後に行います。
Việc bốc thăm chỗ ngồi sẽ được tiến hành sau khi kết thúc tiếp nhận đăng ký.
-
人気商品の購入権の抽選に当たった。
Tôi đã trúng giải thưởng là quyền mua một sản phẩm nổi tiếng.
Cách kết hợp thường dùng
-
抽選を行う
tiến hành bốc thăm
-
抽選に当たる
Trúng qua bốc thăm
-
抽選に外れる
Không trúng qua bốc thăm
-
公開抽選
Lễ bốc thăm công khai.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「抽選(ちゅうせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 根拠のない悪口・虚偽を広め、他人の名誉を傷つけること。
- 混合物や資料の中から、必要な成分や情報を取り出すこと。
- くじなど偶然性のある方法で、当選者や順番を決めること。
- 組織や機能を動かす、中心的で特に重要な部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. くじなど偶然性のある方法で、当選者や順番を決めること。
Giải thích: 「抽選」 thường dùng trong cụm 「抽選を行う」(tiến hành bốc thăm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
