Nghĩa
Không ủng hộ một bên nào trong cuộc đối đầu, không tham gia vào bất kỳ lập trường cụ thể nào.
Giải thích
Trong các cuộc tranh luận, tranh chấp, chính trị, v.v., nó thể hiện một vị trí hay trạng thái không ủng hộ một bên nào mà giữ khoảng cách công bằng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong các cuộc tranh luận, tranh chấp, chính trị, v.v., nó thể hiện một vị trí hay trạng thái không ủng hộ một bên nào mà giữ khoảng cách công bằng.
Nghĩa chính 1
Không ủng hộ một bên nào trong cuộc đối đầu, không tham gia vào bất kỳ lập trường cụ thể nào.
Ví dụ
-
委員長は双方の意見を聞き、中立の立場を守った。
Chủ tịch Ủy ban đã lắng nghe ý kiến của cả hai bên, giữ vững vị trí trung lập và bảo vệ sự trung lập.
-
その国は紛争への中立を宣言した。
Quốc gia đó tuyên bố trung lập trong cuộc xung đột.
-
司会者には中立で冷静な進行が求められる。
Các chủ tọa cần phải trung lập và bình tĩnh trong quá trình tổ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
中立の立場
lập trường trung lập
-
政治的中立
Độc lập về chính trị và trung lập về mặt chính trị.
-
中立を保つ
Giữ vững vị thế trung lập.
-
中立国
Nhà nước trung lập.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ lập trường không đứng về bên nào, nhưng không nhất thiết có nghĩa là không quan tâm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「中立(ちゅうりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 争っている当事者の間に入り、対立を収めるために調整すること。
- くじなど偶然性のある方法で、当選者や順番を決めること。
- 根拠のない悪口・虚偽を広め、他人の名誉を傷つけること。
- 対立するどの側にも偏らず、特定の立場に加担しないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 対立するどの側にも偏らず、特定の立場に加担しないこと。
Giải thích: 「中立」 thường dùng trong cụm 「中立の立場」(lập trường trung lập).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
