benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「忠告」

Cách đọc
ちゅうこく
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Hãy cố gắng để giúp đỡ người khác, cố gắn khuyên nhủ họ tránh những rủi ro và sai lầm.

Giải thích

Nói về một lời khuyên trung thực, bao gồm cả cảnh báo, để khuyến khích người khác thay đổi hành vi của họ trước khi vấn đề xảy ra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói về một lời khuyên trung thực, bao gồm cả cảnh báo, để khuyến khích người khác thay đổi hành vi của họ trước khi vấn đề xảy ra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Hãy cố gắng để giúp đỡ người khác, cố gắn khuyên nhủ họ tránh những rủi ro và sai lầm.

Ví dụ

  1. 医師は無理な運動を控えるよう患者に忠告した。

    Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên tránh tập thể dục quá sức và không nên tập thể thao quá sức.

  2. 先輩の忠告を聞かず、同じ失敗を繰り返してしまった。

    Vì không nghe lời khuyên của người đi trước nên đã lặp lại cùng một sai lầm.

  3. 専門家は早めに備えるべきだと強く忠告している。

    Các chuyên gia khuyến cáo rằng chúng ta nên chuẩn bị sớm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 忠告を聞く

    Lắng nghe lời khuyên của người khác.

  • 忠告に従う

    làm theo lời khuyên

  • 厳しく忠告する

    Tôi khuyên nhủ bạn một cách nghiêm ngặt.

  • 忠告を無視する

    Bỏ qua lời khuyên là không chấp nhận.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó có ý nghĩa cảnh báo về những nguy hiểm và bất lợi, chứ không chỉ là một đề xuất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「忠告(ちゅうこく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手のためを思い、危険や誤りを避けるよう真剣に助言すること。
  2. 対立するどの側にも偏らず、特定の立場に加担しないこと。
  3. 争っている当事者の間に入り、対立を収めるために調整すること。
  4. くじなど偶然性のある方法で、当選者や順番を決めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 相手のためを思い、危険や誤りを避けるよう真剣に助言すること。

Giải thích: 「忠告」 thường dùng trong cụm 「忠告を聞く」(Lắng nghe lời khuyên của người khác.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1