Nghĩa
Qua một địa điểm hoặc thiết bị trung gian để chuyển người, tín hiệu hoặc thông tin sang nơi tiếp theo.
Giải thích
Chỉ kết nối trung gian trong thông tin, vận tải và việc phát sóng tại chỗ sự kiện thể thao, vụ việc v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ kết nối trung gian trong thông tin, vận tải và việc phát sóng tại chỗ sự kiện thể thao, vụ việc v.v.
Nghĩa chính 1
Qua một địa điểm hoặc thiết bị trung gian để chuyển người, tín hiệu hoặc thông tin sang nơi tiếp theo.
Ví dụ
-
山頂の中継局を通して信号を送る。
Gửi tín hiệu qua trạm tiếp sóng trên đỉnh núi.
-
荷物は地方拠点で中継され、各地へ配送される。
Hàng được trung chuyển tại đầu mối khu vực rồi phân phối đi các nơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
信号を中継する
chuyển tiếp tín hiệu
-
中継地点
địa điểm trung chuyển
Nghĩa khác 2
Truyền hình ảnh và âm thanh tại hiện trường qua đài phát sóng đến người xem.
Ví dụ
-
決勝戦を全国へ生中継する。
Truyền hình trực tiếp trận chung kết trên toàn quốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
生中継
phát sóng trực tiếp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc không gửi thẳng mà qua điểm trung gian; trong phát sóng, đó là hình thức truyền chương trình từ hiện trường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「中継(ちゅうけい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手のためを思い、危険や誤りを避けるよう真剣に助言すること。
- 途中の地点・装置を経由して、人・信号・情報を次へ伝えること。
- 対立するどの側にも偏らず、特定の立場に加担しないこと。
- 争っている当事者の間に入り、対立を収めるために調整すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 途中の地点・装置を経由して、人・信号・情報を次へ伝えること。
Giải thích: 「中継」 thường dùng trong cụm 「信号を中継する」(chuyển tiếp tín hiệu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
