benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「中核」

Cách đọc
ちゅうかく
Từ loại
noun

Nghĩa

Bộ phận hoặc sự hiện diện giữ vị trí trung tâm và vai trò quan trọng trong tổ chức, hoạt động.

Giải thích

Chỉ phần cốt lõi nâng đỡ và vận hành toàn thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phần cốt lõi nâng đỡ và vận hành toàn thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bộ phận hoặc sự hiện diện giữ vị trí trung tâm và vai trò quan trọng trong tổ chức, hoạt động.

Ví dụ

  1. この研究所が、地域の新技術開発の中核を担っている。

    Viện nghiên cứu này giữ vai trò nòng cốt trong phát triển công nghệ mới của vùng.

  2. 若手職員を中核として、改善チームを立ち上げた。

    Chúng tôi thành lập nhóm cải tiến lấy nhân viên trẻ làm nòng cốt.

  3. 公共交通の整備を政策の中核に据えた。

    Việc xây dựng giao thông công cộng được đặt ở trọng tâm chính sách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 中核を担う

    đảm nhiệm vai trò nòng cốt

  • 中核となる人材

    nhân lực làm nòng cốt

  • 政策の中核

    trọng tâm chính sách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng dạng 中核を担う và 中核となる. Diễn tả tầm quan trọng về chức năng, vai trò hơn là chỉ vị trí nằm giữa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「中核(ちゅうかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 途中の地点・装置を経由して、人・信号・情報を次へ伝えること。
  2. 組織や活動などの中心となり、重要な役割を果たす部分や存在。
  3. 相手のためを思い、危険や誤りを避けるよう真剣に助言すること。
  4. 対立するどの側にも偏らず、特定の立場に加担しないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 組織や活動などの中心となり、重要な役割を果たす部分や存在。

Giải thích: 「中核」 thường dùng trong cụm 「中核を担う」(đảm nhiệm vai trò nòng cốt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1