Nghĩa
Để quay một thân thể hoặc máy bay theo chiều dọc trong không khí.
Giải thích
Nó biểu thị cho một người nhảy và xoay quanh trong không khí, hay một máy bay bay quay vòng theo chiều dọc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó biểu thị cho một người nhảy và xoay quanh trong không khí, hay một máy bay bay quay vòng theo chiều dọc.
Nghĩa chính 1
Để quay một thân thể hoặc máy bay theo chiều dọc trong không khí.
Ví dụ
-
体操選手は高く跳び、美しい宙返りを決めた。
Vận động viên thể dục nhảy cao và thực hiện đẹp mắt một cú lộn vòng.
-
猫は落下しながら宙返りして足から着地した。
Con mèo rơi xuống, lật ngược và hạ cánh từ chân.
-
曲技飛行の機体が観客の前で宙返りした。
Chiếc máy bay biểu diễn nhào lộn đã lộn một vòng trước mặt khán giả.
Cách kết hợp thường dùng
-
宙返りをする
thực hiện một cú lộn vòng
-
宙返りを決める
thực hiện thành công một cú lộn vòng
-
空中で宙返りする
lộn vòng trên không
-
連続宙返り
lộn vòng liên tiếp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có thể được sử dụng để mô tả sự quay của con người, động vật hoặc một chiếc máy bay bay vòng quanh, nhưng nó chỉ ra chủ thể của sự quao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「宙返り(ちゅうがえり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 指示・事実・原作などに背かず、そのとおりに従うさま。
- 組織や活動などの中心となり、重要な役割を果たす部分や存在。
- 途中の地点・装置を経由して、人・信号・情報を次へ伝えること。
- 空中で体や機体を縦方向に一回転させること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 空中で体や機体を縦方向に一回転させること。
Giải thích: 「宙返り」 thường dùng trong cụm 「宙返りをする」(thực hiện một cú lộn vòng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
