benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「中毒」

Cách đọc
ちゅうどく
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Bị nhiễm các chất độc hại vào cơ thể, gây tổn thương cho cơ thể.

Giải thích

Vốn chỉ tổn hại thể chất do chất độc, thực phẩm, v.v.; khi dùng như hậu tố, từ này diễn tả ẩn dụ sự phụ thuộc quá mức vào một đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Vốn chỉ tổn hại thể chất do chất độc, thực phẩm, v.v.; khi dùng như hậu tố, từ này diễn tả ẩn dụ sự phụ thuộc quá mức vào một đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Bị nhiễm các chất độc hại vào cơ thể, gây tổn thương cho cơ thể.

Ví dụ

  1. 加熱が不十分な食品で食中毒が発生した。

    Nhiễm độc thực phẩm xảy ra do ăn thức ăn không được nấu chín kỹ.

  2. 煙を吸った作業員に一酸化炭素中毒の症状が見られた。

    Các công nhân hút khói đã có các triệu chứng ngộ độc cacbon monoxit, và họ đã được đưa đến bệnh viện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食中毒

    ngộ độc thực phẩm

  • 薬物中毒

    ngộ độc thuốc

  • 中毒症状

    Triệu chứng ngộ độc:

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Cảm giác bị phụ thuộc mạnh vào một hành động hoặc đối tượng nhất định, khó có thể từ bỏ.

Ví dụ

  1. 彼は冗談めかして自分を動画中毒だと言った。

    Anh ta đùa rằng mình bị nghiện video và nói rằng anh ta đã xem nhiều video.

Cách kết hợp thường dùng

  • ゲーム中毒

    nghiện game

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đừng nhầm lẫn rối loạn y tế với sự phụ thuộc ẩn dụ như một hậu tố.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「中毒(ちゅうどく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 空中で体や機体を縦方向に一回転させること。
  2. 指示・事実・原作などに背かず、そのとおりに従うさま。
  3. 有害な物質を体内に取り込み、身体に障害が生じること。
  4. 組織や活動などの中心となり、重要な役割を果たす部分や存在。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 有害な物質を体内に取り込み、身体に障害が生じること。

Giải thích: 「中毒」 thường dùng trong cụm 「食中毒」(ngộ độc thực phẩm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1