Nghĩa
Để tạm dừng hoặc dừng lại một việc đang diễn ra trên đường đi.
Giải thích
Nói về việc dừng lại giữa đường của một công việc đang diễn ra, như công việc, giao tiếp hoặc đàm phán, và được sử dụng khi chủ thể dừng hoặc khi có sự kiện bên ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói về việc dừng lại giữa đường của một công việc đang diễn ra, như công việc, giao tiếp hoặc đàm phán, và được sử dụng khi chủ thể dừng hoặc khi có sự kiện bên ngoài.
Nghĩa chính 1
Để tạm dừng hoặc dừng lại một việc đang diễn ra trên đường đi.
Ví dụ
-
激しい雨のため試合を一時間中断した。
Trận đấu bị gián đoạn một giờ vì mưa lớn.
-
通信が突然中断したので、接続状況を確認した。
Vì liên lạc đột nhiên bị gián đoạn nên tôi đã kiểm tra tình trạng kết nối.
-
体調が悪化し、彼女は研究を中断せざるを得なかった。
Sức khỏe xấu đi nên cô ấy buộc phải ngừng công việc nghiên cứu.
Cách kết hợp thường dùng
-
作業を中断する
tạm ngừng công việc
-
通信が中断する
Giao tiếp bị gián đoạn.
-
中断を余儀なくされる
Bị buộc phải ngắt quãng.
-
一時中断
Đã ngừng hoạt động tạm thời.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có cách dùng như ngoại động từ trong “ngắt cuộc họp” và cách dùng như nội động từ trong “liên lạc bị gián đoạn”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「中断(ちゅうだん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 続いていた物事を途中で一時的に止めること、または止まること。
- 有害な物質を体内に取り込み、身体に障害が生じること。
- 空中で体や機体を縦方向に一回転させること。
- 指示・事実・原作などに背かず、そのとおりに従うさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 続いていた物事を途中で一時的に止めること、または止まること。
Giải thích: 「中断」 thường dùng trong cụm 「作業を中断する」(tạm ngừng công việc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
