benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「躊躇」

Cách đọc
ちゅうちょ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Chưa quyết tâm được, không thể hành động ngay.

Giải thích

Do bất an hoặc phân vân mà do dự trước khi bắt đầu hay lựa chọn điều gì.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Do bất an hoặc phân vân mà do dự trước khi bắt đầu hay lựa chọn điều gì.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Chưa quyết tâm được, không thể hành động ngay.

Ví dụ

  1. 費用が高いため、申し込みを躊躇している。

    Vì chi phí cao nên tôi đang do dự việc đăng ký.

  2. 彼女は躊躇なく、自分の非を認めた。

    Cô ấy không ngần ngại thừa nhận lỗi của mình.

  3. 初対面の人に声をかけるのを、少し躊躇した。

    Tôi hơi do dự khi bắt chuyện với người mới gặp lần đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 参加を躊躇する

    do dự việc tham gia

  • 一瞬の躊躇

    một thoáng do dự

  • 躊躇なく答える

    trả lời không ngần ngại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「参加を躊躇する」「躊躇なく答える」. Không phải đã quyết định từ chối, mà là phân vân trước lúc quyết định hoặc hành động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「躊躇(ちゅうちょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 続いていた物事を途中で一時的に止めること、または止まること。
  2. 有害な物質を体内に取り込み、身体に障害が生じること。
  3. 決心がつかず、すぐに行動に移れないこと。
  4. 空中で体や機体を縦方向に一回転させること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 決心がつかず、すぐに行動に移れないこと。

Giải thích: 「躊躇」 thường dùng trong cụm 「参加を躊躇する」(do dự việc tham gia).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1