benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「跳躍」

Cách đọc
ちょうやく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đá mạnh vào mặt đất, đẩy người lên cao và nhảy lên không trung.

Giải thích

Từ cứng nhắc để chỉ những động tác nhảy nhanh của con người và động vật, cũng được dùng để chỉ các môn nhảys trong các cuộc thi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ cứng nhắc để chỉ những động tác nhảy nhanh của con người và động vật, cũng được dùng để chỉ các môn nhảys trong các cuộc thi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đá mạnh vào mặt đất, đẩy người lên cao và nhảy lên không trung.

Ví dụ

  1. 選手は助走から力強く跳躍した。

    Vận động viên chạy đà rồi bật nhảy mạnh.

  2. 鹿は障害物を軽々と跳躍して越えた。

    Con hươu nhẹ nhàng nhảy qua chướng ngại vật.

  3. 映像を分析して跳躍の姿勢を修正する。

    Phân tích video và sửa chữa tư thế nhảy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 高く跳躍する

    nhảy cao

  • 跳躍力

    sức bật

  • 跳躍競技

    môn thi nhảy

  • 跳躍の姿勢

    Tư thế nhảy của người nhảu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trang trọng hơn “nhảy” trong hội thoại thường ngày, dùng trong thi đấu, phân tích vận động và mô tả động tác động vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「跳躍(ちょうやく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 決心がつかず、すぐに行動に移れないこと。
  2. 続いていた物事を途中で一時的に止めること、または止まること。
  3. 地面などを強く蹴り、体を空中へ跳び上がらせること。
  4. 有害な物質を体内に取り込み、身体に障害が生じること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 地面などを強く蹴り、体を空中へ跳び上がらせること。

Giải thích: 「跳躍」 thường dùng trong cụm 「高く跳躍する」(nhảy cao).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1