Nghĩa
Tìm kiếm nguồn vốn, vật tư và nhân lực từ bên ngoài.
Giải thích
Đây là hành động có kế hoạch để thu thập các vật dụng cần thiết cho hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động khác thông qua các phương tiện như mua, mượn, tuyển dụng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là hành động có kế hoạch để thu thập các vật dụng cần thiết cho hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động khác thông qua các phương tiện như mua, mượn, tuyển dụng.
Nghĩa chính 1
Tìm kiếm nguồn vốn, vật tư và nhân lực từ bên ngoài.
Ví dụ
-
工場は国内の業者から原料を調達している。
Nhà máy thu mua nguyên liệu từ các nhà cung cấp trong nước.
-
新事業に必要な資金を銀行から調達した。
Ông đã thu được nguồn vốn từ các ngân hàng để bắt đầu một dự án mới.
-
災害時には食料を迅速に調達する必要がある。
Trong thời gian thiên tai, chúng ta cần phải có nguồn lương thực nhanh chóng và có thể tiếp cận được.
Cách kết hợp thường dùng
-
資金を調達する
huy động vốn
-
物資を調達する
Để mua các mặt hàng cần thiết.
-
現地で調達する
mua sắm tại địa phương
-
調達先
Nguồn cung cấp:
Điểm cần lưu ý khi dùng
Họ sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh đảm bảo các nguồn lực cần thiết cho tổ chức, thay vì mua một sản phẩm riêng lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「調達(ちょうたつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な資金・物資・人材などを外部から確保すること。
- 対立する当事者の間に第三者が入り、合意できるよう話をまとめること。
- 異なる要素が対立せず、全体として釣り合いよくまとまること。
- 地面などを強く蹴り、体を空中へ跳び上がらせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 必要な資金・物資・人材などを外部から確保すること。
Giải thích: 「調達」 thường dùng trong cụm 「資金を調達する」(huy động vốn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
