Nghĩa
Những người đang ngồi nghe các bài diễn văn, bài giảng, biểu diễn, v.
Giải thích
Đối với người nói và người biểu diễn, nó là một nhóm người tập hợp lại để lắng nghe nội dung.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đối với người nói và người biểu diễn, nó là một nhóm người tập hợp lại để lắng nghe nội dung.
Nghĩa chính 1
Những người đang ngồi nghe các bài diễn văn, bài giảng, biểu diễn, v.
Ví dụ
-
講演者の問いかけに聴衆が大きくうなずいた。
Khán thính giả gật đầu mạnh trước câu hỏi của diễn giả.
-
演奏が終わると聴衆から長い拍手が起こった。
Khi buổi biểu diễn kết thúc, khán thính giả đã vỗ tay rất lâu.
-
彼は聴衆を引きつける力強い演説をした。
Ông đã có một bài diễn văn đầy sức mạnh, thu hút khán giả.
Cách kết hợp thường dùng
-
聴衆を魅了する
Hãy thu hút khán giả của bạn.
-
聴衆に訴える
Thuyết phục khán giả.
-
大勢の聴衆
Một đám đông khán giả đông đảo.
-
聴衆の反応
Phản ứng của khán giả
Điểm cần lưu ý khi dùng
聴衆 chỉ nhóm người nghe bài nói hoặc buổi biểu diễn; nếu trọng tâm là xem hình ảnh hay thi đấu thì dùng 観客, tức khán giả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「聴衆(ちょうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 演説・講演・演奏などを会場で聞いている人々。
- 必要な資金・物資・人材などを外部から確保すること。
- 対立する当事者の間に第三者が入り、合意できるよう話をまとめること。
- 異なる要素が対立せず、全体として釣り合いよくまとまること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 演説・講演・演奏などを会場で聞いている人々。
Giải thích: 「聴衆」 thường dùng trong cụm 「聴衆を魅了する」(Hãy thu hút khán giả của bạn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
