Nghĩa
Cười để làm người khác ngốc.
Giải thích
Cười có ý xúc phạm, khinh bỉ, hoặc là một hành động gây ra sự sỉ nhục.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cười có ý xúc phạm, khinh bỉ, hoặc là một hành động gây ra sự sỉ nhục.
Nghĩa chính 1
Cười để làm người khác ngốc.
Ví dụ
-
失敗した人への嘲笑が広がった。
Những người thất bại bị chế giễu, những người thất vọng bị đùa cợt.
-
彼は嘲笑を浴びても研究を続けた。
Mặc dù bị chế giễu, ông vẫn tiếp tục nghiên cứu và làm việc.
-
弱者を嘲笑する発言を非難した。
Lên án và không chấp nhận phát ngôn chế giễu người yếu thế.
Cách kết hợp thường dùng
-
嘲笑を浴びる
Được chế nhạo, bị cười nhạo.
-
嘲笑する
Đùa cợt, cười nhạo.
-
冷たい嘲笑
Một sự cười nhạo lạnh lẽo.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một tiếng cười vui vẻ, mà còn khác biệt với những tiếng cườis.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「嘲笑(ちょうしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 税金・料金・会費などを、権限や規則に基づいて集めること。
- 演説・講演・演奏などを会場で聞いている人々。
- 必要な資金・物資・人材などを外部から確保すること。
- 相手をばかにして笑うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手をばかにして笑うこと。
Giải thích: 「嘲笑」 thường dùng trong cụm 「嘲笑を浴びる」(Được chế nhạo, bị cười nhạo.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
