benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「聴診器」

Cách đọc
ちょうしんき
Từ loại
noun

Nghĩa

Thiết bị y tế được đặt trên ngực hoặc lưng để nghe âm thanh trong cơ thể, chẳng hạn như tim và phổi.

Giải thích

Dụng cụ có ống nghe và đầu nghe, được bác sĩ dùng để kiểm tra tiếng tim, tiếng thở và tiếng máu chảy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dụng cụ có ống nghe và đầu nghe, được bác sĩ dùng để kiểm tra tiếng tim, tiếng thở và tiếng máu chảy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thiết bị y tế được đặt trên ngực hoặc lưng để nghe âm thanh trong cơ thể, chẳng hạn như tim và phổi.

Ví dụ

  1. 医師は聴診器を胸に当てて呼吸音を確認した。

    Bác sĩ đặt ống nghe lên ngực để kiểm tra tiếng thở.

  2. 診察室の机に聴診器が置かれている。

    Một máy nghe được đặt trên bàn trong phòng khám.

  3. 看護師は使用後の聴診器を消毒した。

    Y tá đã khử trùng ống nghe sau khi sử dụng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 聴診器を当てる

    đặt ống nghe lên cơ thể

  • 聴診器で聞く

    Lắng nghe bằng thiết bị thính giác.

  • 聴診器を首に掛ける

    đeo ống nghe quanh cổ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「聴診器(ちょうしんき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手をばかにして笑うこと。
  2. 胸や背中に当て、心臓や肺など体内の音を聞く医療器具。
  3. 税金・料金・会費などを、権限や規則に基づいて集めること。
  4. 演説・講演・演奏などを会場で聞いている人々。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 胸や背中に当て、心臓や肺など体内の音を聞く医療器具。

Giải thích: 「聴診器」 thường dùng trong cụm 「聴診器を当てる」(đặt ống nghe lên cơ thể).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1