benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「挑戦」

Cách đọc
ちょうせん
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Đối mặt với những đối thủ, thách thức và mục tiêu khó khăn, cố gắng để đạt được thành công.

Giải thích

Đó là hành động cố gắng với nhiệt huyết để đạt được một mục tiêu khó khăn mà kết quả không chắc chắn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đó là hành động cố gắng với nhiệt huyết để đạt được một mục tiêu khó khăn mà kết quả không chắc chắn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Đối mặt với những đối thủ, thách thức và mục tiêu khó khăn, cố gắng để đạt được thành công.

Ví dụ

  1. 未経験の分野に挑戦するため、基礎から学び直した。

    Để thử thách bản thân trong một lĩnh vực mà tôi chưa từng làm, tôi đã học lại từ đầu.

  2. 代表チームは世界大会で強豪に挑戦する。

    Đội tuyển sẽ thách đấu một đội mạnh tại giải đấu thế giới.

  3. 失敗を恐れず新しい方法に挑戦してほしい。

    Tôi muốn bạn không sợ thất bại, thử nghiệm những cách mới và cố gắng làm điều gì đó mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 新記録に挑戦する

    Thách thức kỷ lục mới để giành chiến thắng.

  • 難題に挑戦する

    Thách thức những vấn đề khó khăn.

  • 挑戦を続ける

    Để tiếp tục thách thức.

  • 新たな挑戦

    Thách thức mới đang chờ đợi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「挑戦(ちょうせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 胸や背中に当て、心臓や肺など体内の音を聞く医療器具。
  2. 困難な相手・課題・目標に立ち向かい、成功を目指して試みること。
  3. 相手をばかにして笑うこと。
  4. 税金・料金・会費などを、権限や規則に基づいて集めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 困難な相手・課題・目標に立ち向かい、成功を目指して試みること。

Giải thích: 「挑戦」 thường dùng trong cụm 「新記録に挑戦する」(Thách thức kỷ lục mới để giành chiến thắng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1