Nghĩa
Chính sách và lệnh thay đổi nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn, không nhất quán.
Giải thích
Thành ngữ nghĩa là lệnh ban vào buổi sáng lại bị sửa vào buổi tối, dùng để phê phán chính sách của tổ chức thay đổi liên tục khiến bộ phận thực thi rơi vào hỗn loạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thành ngữ nghĩa là lệnh ban vào buổi sáng lại bị sửa vào buổi tối, dùng để phê phán chính sách của tổ chức thay đổi liên tục khiến bộ phận thực thi rơi vào hỗn loạn.
Nghĩa chính 1
Chính sách và lệnh thay đổi nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn, không nhất quán.
Ví dụ
-
制度の運用が朝令暮改では、現場は対応しきれない。
Nếu cách vận hành chế độ liên tục thay đổi, những người thực thi tại chỗ sẽ không thể ứng phó hết.
-
経営方針の朝令暮改に社員の不満が高まった。
Sự thay đổi chính sách quản lý của công ty đã khiến nhân viên không hài lòng và sự bất mãn của họ ngày càng tăng.
-
指示が朝令暮改とならないよう、決定前に十分検討すべきだ。
Trước khi ra quyết định, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng chỉ thị không bị coi là một sự thay đổi triều lệnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
朝令暮改を繰り返す
Lần lượt thay đổi các lệnh triều đình.
-
方針が朝令暮改する
Chính sách này đã được thay đổi khi triều đình ra lệnh.
-
朝令暮改の運用
cách vận hành thay đổi liên tục
-
朝令暮改を避ける
tránh thay đổi chính sách liên tục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng trong bối cảnh chỉ trích sự thiếu nhất quán của chính sách hơn là tốc độ thay đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「朝令暮改(ちょうれいぼかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 食材を切る・加熱する・味付けするなどして、食べられる料理に仕上げること。
- 困難な相手・課題・目標に立ち向かい、成功を目指して試みること。
- 胸や背中に当て、心臓や肺など体内の音を聞く医療器具。
- 方針や命令が短期間に何度も変わり、一貫性がないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 方針や命令が短期間に何度も変わり、一貫性がないこと。
Giải thích: 「朝令暮改」 thường dùng trong cụm 「朝令暮改を繰り返す」(Lần lượt thay đổi các lệnh triều đình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
