Nghĩa
Chức vụ đứng đầu và điều hành một cơ quan nhà nước hoặc tổ chức công.
Giải thích
Tên gọi của chức vụ lãnh đạo của một cơ quan hành chính hoặc tổ chức công cộng, với quyền hạn và tên gọi cụ thể khác nhau tùy theo cơ quan.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tên gọi của chức vụ lãnh đạo của một cơ quan hành chính hoặc tổ chức công cộng, với quyền hạn và tên gọi cụ thể khác nhau tùy theo cơ quan.
Nghĩa chính 1
Chức vụ đứng đầu và điều hành một cơ quan nhà nước hoặc tổ chức công.
Ví dụ
-
長官は記者会見で新しい方針を説明した。
Người đứng đầu cơ quan đã giải thích chính sách mới tại cuộc họp báo.
-
委員会は次期長官の候補者を審査した。
Ủy ban đã xem xét các ứng viên cho chức vụ trưởng cơ quan nhiệm kỳ tới.
-
各部門の報告が長官に提出された。
Báo cáo của từng bộ phận đã được trình lên người đứng đầu cơ quan.
Cách kết hợp thường dùng
-
長官に就任する
nhậm chức trưởng cơ quan
-
長官を任命する
Bổ nhiệm Tổng giám đốc.
-
長官の権限
Quyền hạn của Tổng giám đốc
-
前長官
cựu trưởng cơ quan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như một chức danh trong các cơ quan công cộng, và chỉ rõ trong tên và ngữ cảnh người đứng đầu của tổ chức nào.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長官(ちょうかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 借金や記録上の負担を取り消し、残っていないものとして扱うこと。
- 講義や講演に出席して内容を聞き、学ぶこと。
- これから起こることや、表面に出ていない状態を推測させる変化やしるし。
- 官庁・機関などの最高責任者として組織を統括する役職。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 官庁・機関などの最高責任者として組織を統括する役職。
Giải thích: 「長官」 thường dùng trong cụm 「長官に就任する」(nhậm chức trưởng cơ quan).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
