benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「聴覚」

Cách đọc
ちょうかく
Từ loại
noun

Nghĩa

Giác quan tiếp nhận và cảm nhận âm thanh bằng tai.

Giải thích

Chức năng cảm giác tiếp nhận rung động âm thanh và nhận biết độ lớn, cao độ, phương hướng của âm thanh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chức năng cảm giác tiếp nhận rung động âm thanh và nhận biết độ lớn, cao độ, phương hướng của âm thanh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Giác quan tiếp nhận và cảm nhận âm thanh bằng tai.

Ví dụ

  1. 聴覚の検査で高い音が聞き取りにくいことが分かった。

    Kiểm tra thính giác cho thấy người này khó nghe được âm thanh cao.

  2. 暗い場所では聴覚を頼りに周囲の様子を判断した。

    Trong bóng tối, chúng dựa vào thính giác để nhận biết môi trường xung quanh.

  3. 聴覚に障害がある人へ文字で情報を伝える。

    Nó truyền tải thông tin bằng văn bản cho những người khiếm thính.

Cách kết hợp thường dùng

  • 聴覚を失う

    Thiếu thính giác là tình trạng mất thính lực.

  • 聴覚に頼る

    Phụ thuộc vào thính giác.

  • 聴覚検査

    Kiểm tra thính giác: Kiểm nghiệm thính lực.

  • 聴覚情報

    Thông tin nghe được từ tai.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「聴覚(ちょうかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 官庁・機関などの最高責任者として組織を統括する役職。
  2. 借金や記録上の負担を取り消し、残っていないものとして扱うこと。
  3. 音を耳で受け取り、知覚する感覚。
  4. 講義や講演に出席して内容を聞き、学ぶこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 音を耳で受け取り、知覚する感覚。

Giải thích: 「聴覚」 thường dùng trong cụm 「聴覚を失う」(Thiếu thính giác là tình trạng mất thính lực.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1