Nghĩa
Tại đám tang, những lời nói để bày tỏ sự thương tiếc và an ủi gia đình người đã mất.
Giải thích
Lời điếu trang trọng tại tang lễ, bày tỏ thương tiếc khi nhìn lại quan hệ với người đã mất và những thành tựu của họ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lời điếu trang trọng tại tang lễ, bày tỏ thương tiếc khi nhìn lại quan hệ với người đã mất và những thành tựu của họ.
Nghĩa chính 1
Tại đám tang, những lời nói để bày tỏ sự thương tiếc và an ủi gia đình người đã mất.
Ví dụ
-
告別式では長年の友人が心のこもった弔辞を読んだ。
Trong buổi lễ, một người bạn lâu năm của cô đọc lời chia buồn từ trái tim của mình.
-
遺族の依頼を受け、故人との思い出を弔辞にまとめた。
Ông đã được gia đình yêu cầu viết một bài tưởng niệm để bày tỏ sự thương tiếc và nhớ về người đã qua đời.
-
会場は弔辞に静かに耳を傾けていた。
Cả hội trường im lặng lắng nghe lời chia buồn của ông.
Cách kết hợp thường dùng
-
弔辞を読む
Đọc lời chia buồn của người mất.
-
弔辞を述べる
Từ ngữ để diễn đạt lời chia buồn.
-
弔辞を依頼する
nhờ người khác đọc lời điếu
-
心のこもった弔辞
Một lời chia buồn từ trái tim của bạn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một cách nói khác để bày tỏ sự thương tiếc cho người đã mất trong tang lễ, và được phân biệt với lời chúc ngắn gọn của sự chia buồn thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「弔辞(ちょうじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音を耳で受け取り、知覚する感覚。
- 官庁・機関などの最高責任者として組織を統括する役職。
- 借金や記録上の負担を取り消し、残っていないものとして扱うこと。
- 葬儀で、亡くなった人を悼み遺族を慰めるために述べる言葉。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 葬儀で、亡くなった人を悼み遺族を慰めるために述べる言葉。
Giải thích: 「弔辞」 thường dùng trong cụm 「弔辞を読む」(Đọc lời chia buồn của người mất.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
