benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「重宝」

Cách đọc
ちょうほう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Trân trọng sử dụng vì coi là tiện lợi và hữu ích.

Giải thích

Vì dễ dùng nên thường xuyên tận dụng hoặc thấy biết ơn vì có ích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Vì dễ dùng nên thường xuyên tận dụng hoặc thấy biết ơn vì có ích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Trân trọng sử dụng vì coi là tiện lợi và hữu ích.

Ví dụ

  1. 持ち運びやすいこの辞書を、旅行先でも重宝している。

    Cuốn từ điển dễ mang này giúp ích cho tôi cả khi đi du lịch.

  2. 彼女は語学力を買われ、職場で重宝されている。

    Khả năng ngoại ngữ của cô ấy được đánh giá cao nên cô được trọng dụng ở nơi làm việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道具を重宝する

    quý dùng dụng cụ vì tiện ích

  • 職場で重宝される

    được trọng dụng tại nơi làm việc

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Tiện lợi, giúp ích khi làm điều gì.

Ví dụ

  1. 折り畳める台は、狭い部屋では重宝な道具だ。

    Chiếc bàn gấp là dụng cụ tiện ích trong phòng chật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 重宝な品

    món đồ tiện dụng

Điểm cần lưu ý khi dùng

「道具を重宝する」 chỉ hành động của người dùng; 「重宝な道具」 chỉ tính tiện lợi của dụng cụ. Đọc là 「ちょうほう」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「重宝(ちょうほう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 便利で役に立つものとして、大切に使うこと。
  2. 葬儀で、亡くなった人を悼み遺族を慰めるために述べる言葉。
  3. 音を耳で受け取り、知覚する感覚。
  4. 官庁・機関などの最高責任者として組織を統括する役職。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 便利で役に立つものとして、大切に使うこと。

Giải thích: 「重宝」 thường dùng trong cụm 「道具を重宝する」(quý dùng dụng cụ vì tiện ích).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1