Nghĩa
Tiểu thuyết, phim ảnh, thơ ca,... là những tác phẩm có độ dài tương đối dài.
Giải thích
Đối lập với tác phẩm ngắn, chỉ tác phẩm tự sự, điện ảnh hoặc văn bản có độ dài đáng kể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đối lập với tác phẩm ngắn, chỉ tác phẩm tự sự, điện ảnh hoặc văn bản có độ dài đáng kể.
Nghĩa chính 1
Tiểu thuyết, phim ảnh, thơ ca,... là những tác phẩm có độ dài tương đối dài.
Ví dụ
-
作家は十年かけて長編歴史小説を書き上げた。
Nhà văn đã mất mười năm để hoàn thành một tiểu thuyết lịch sử dài.
-
週末に三時間の長編映画を鑑賞した。
Cuối tuần tôi đã xem một bộ phim dài ba giờ.
-
この作品は短編から長編へと構想が広がった。
Tác phẩm này đã được mở rộng từ một truyện ngắn thành một tác phẩm dài.
Cách kết hợp thường dùng
-
長編小説
tiểu thuyết dài
-
長編映画
phim truyện dài
-
長編を書く
Viết truyện dài.
-
長編作品
tác phẩm dài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ phân loại độ dài tác phẩm; tùy phương tiện có thể nói “tiểu thuyết dài” hoặc “phim truyện dài”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長編(ちょうへん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 便利で役に立つものとして、大切に使うこと。
- 小説・映画・詩などで、全体の長さが比較的長い作品。
- 葬儀で、亡くなった人を悼み遺族を慰めるために述べる言葉。
- 音を耳で受け取り、知覚する感覚。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 小説・映画・詩などで、全体の長さが比較的長い作品。
Giải thích: 「長編」 thường dùng trong cụm 「長編小説」(tiểu thuyết dài).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
