benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「挑発」

Cách đọc
ちょうはつ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Cố gắng kích thích người khác để gây ra sự tức giận hoặc phản ứng.

Giải thích

Nói về việc kích thích cảm xúc của người khác bằng lời nói, thái độ và hành động, gây ra phản ứng hoặc hành vi đối lập.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói về việc kích thích cảm xúc của người khác bằng lời nói, thái độ và hành động, gây ra phản ứng hoặc hành vi đối lập.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Cố gắng kích thích người khác để gây ra sự tức giận hoặc phản ứng.

Ví dụ

  1. 相手を挑発する発言は交渉をさらに難しくした。

    Những phát ngôn khiêu khích đối phương khiến cuộc đàm phán càng khó khăn hơn.

  2. 選手は挑発に乗らず、冷静に試合を続けた。

    Các cầu thủ không bị kích động, tiếp tục thi đấu bình tĩnh và không có hành động nào gây hấn.

  3. 彼の態度は周囲を意図的に挑発しているように見えた。

    Hành động của ông dường như là một hành động cố ý gây sự, và có vẻ như ông đã cố tình kích động những người xung quanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 相手を挑発する

    khiêu khích đối phương

  • 挑発に乗る

    mắc bẫy khiêu khích

  • 挑発的な態度

    Hành vi gây hấn, kích động.

  • 挑発行為

    Hành vi kích động là hành vi gây ra sự kích động.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong nhiều trường hợp, nó có ý nghĩa tiêu cực nhằm cố tình gây ra cảm xúc hoặc hành vi đối lập của người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「挑発(ちょうはつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 小説・映画・詩などで、全体の長さが比較的長い作品。
  2. 便利で役に立つものとして、大切に使うこと。
  3. 相手を刺激して怒りや反応を引き起こそうとすること。
  4. 葬儀で、亡くなった人を悼み遺族を慰めるために述べる言葉。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 相手を刺激して怒りや反応を引き起こそうとすること。

Giải thích: 「挑発」 thường dùng trong cụm 「相手を挑発する」(khiêu khích đối phương).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1