Nghĩa
Có từ hai thứ giống nhau trở lên, hoặc nội dung, phạm vi chồng lặp nhau.
Giải thích
Chỉ việc cùng ghi chép hay thủ tục bị lặp lại, hoặc nhiều phạm vi giao nhau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc cùng ghi chép hay thủ tục bị lặp lại, hoặc nhiều phạm vi giao nhau.
Nghĩa chính 1
Có từ hai thứ giống nhau trở lên, hoặc nội dung, phạm vi chồng lặp nhau.
Ví dụ
-
名簿に同じ名前が重複して載っていた。
Cùng một tên đã được ghi lặp trong danh sách.
-
二つの講義は、扱う内容が一部重複している。
Hai môn học có một phần nội dung trùng nhau.
-
申請の重複を避けるため、提出済みか確認した。
Để tránh nộp đơn trùng, tôi đã kiểm tra xem mình nộp chưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
内容が重複する
nội dung trùng lặp
-
重複を除く
loại phần trùng lặp
-
重複を避ける
tránh trùng lặp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đây đọc là 「ちょうふく」. 「重複を除く」 là gom những thứ giống nhau lại còn một. Chồng lặp không nhất thiết luôn là lỗi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「重複(ちょうふく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を刺激して怒りや反応を引き起こそうとすること。
- 小説・映画・詩などで、全体の長さが比較的長い作品。
- 便利で役に立つものとして、大切に使うこと。
- 同じものが二つ以上あったり、内容や範囲が重なったりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 同じものが二つ以上あったり、内容や範囲が重なったりすること。
Giải thích: 「重複」 thường dùng trong cụm 「内容が重複する」(nội dung trùng lặp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
