Nghĩa
Vượt qua giới hạn, tiêu chuẩn hay khuôn khổ thông thường để đạt đến một tầng cao hơn.
Giải thích
Từ trừu tượng và trang trọng, chỉ năng lực, giá trị hay tư tưởng vượt qua tiêu chuẩn hiện có hoặc giới hạn thời đại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ trừu tượng và trang trọng, chỉ năng lực, giá trị hay tư tưởng vượt qua tiêu chuẩn hiện có hoặc giới hạn thời đại.
Nghĩa chính 1
Vượt qua giới hạn, tiêu chuẩn hay khuôn khổ thông thường để đạt đến một tầng cao hơn.
Ví dụ
-
その作品は国境や世代を超越して評価されている。
Tác phẩm của ông được đánh giá cao vượt qua biên giới và thế hệ, và được đón nhận rộng rãi.
-
彼の演奏は技術的な優劣を超越した境地に達した。
Màn trình diễn của ông đã đạt đến cảnh giới vượt lên trên sự hơn kém về kỹ thuật.
-
公平な判断には個人的な利害を超越する姿勢が必要だ。
Một phán quyết công bằng đòi hỏi một thái độ vượt lên trên lợi ích cá nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
時代を超越する
Vượt qua thời gian, vượt qua mọi thời đại.
-
国境を超越する
Vượt biên giới là vượt qua biên cương.
-
利害を超越する
Vượt qua các lợi ích cá nhân.
-
超越的な存在
Một thực thể siêu việt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong ngữ cảnh vượt qua các ranh giới trừu tượng như giá trị, giới hạn và chiều kích, hơn là vượt qua một ranh giới vật lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「超越(ちょうえつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同じものが二つ以上あったり、内容や範囲が重なったりすること。
- 通常の限界・基準・枠組みを越えて、より高い次元にあること。
- 相手を刺激して怒りや反応を引き起こそうとすること。
- 小説・映画・詩などで、全体の長さが比較的長い作品。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 通常の限界・基準・枠組みを越えて、より高い次元にあること。
Giải thích: 「超越」 thường dùng trong cụm 「時代を超越する」(Vượt qua thời gian, vượt qua mọi thời đại.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
