Nghĩa
Có chiều dài lớn và quy mô tổng thể cũng lớn.
Giải thích
Diễn tả công trình, văn bản hoặc tác phẩm dài và đồ sộ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả công trình, văn bản hoặc tác phẩm dài và đồ sộ.
Nghĩa chính 1
Có chiều dài lớn và quy mô tổng thể cũng lớn.
Ví dụ
-
海峡をまたぐ長大な橋が、両岸の暮らしを変えた。
Cây cầu dài đồ sộ bắc qua eo biển đã đổi đời sống hai bờ.
-
長大な報告書を読み終えるのに、数日かかった。
Tôi mất vài ngày đọc hết bản báo cáo dài đồ sộ.
-
作曲家は、四つの楽章からなる長大な作品を残した。
Nhà soạn nhạc để lại tác phẩm dài gồm bốn chương.
Cách kết hợp thường dùng
-
長大な橋
cầu dài đồ sộ
-
長大な小説
tiểu thuyết dài đồ sộ
-
長大な構造物
công trình dài đồ sộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 長大な橋 và 長大な小説. Đối với 短小 là ngắn nhỏ, dùng cả ngoài chiều dài vật lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長大(ちょうだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 通常の限界・基準・枠組みを越えて、より高い次元にあること。
- 同じものが二つ以上あったり、内容や範囲が重なったりすること。
- 相手を刺激して怒りや反応を引き起こそうとすること。
- 長さが大きく、全体の規模も大きい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 長さが大きく、全体の規模も大きい。
Giải thích: 「長大」 thường dùng trong cụm 「長大な橋」(cầu dài đồ sộ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
