Nghĩa
Hàng người hoặc đối tượng khác kéo dài ra xa như con rắn dài.
Giải thích
Ví hàng người rất dài với chiều dài của con rắn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ví hàng người rất dài với chiều dài của con rắn.
Nghĩa chính 1
Hàng người hoặc đối tượng khác kéo dài ra xa như con rắn dài.
Ví dụ
-
開店前から、店の前には長蛇の列ができていた。
Từ trước giờ mở cửa, đã có hàng người dài trước cửa hàng.
-
臨時の窓口を設けても、長蛇の列はなかなか短くならなかった。
Dù lập thêm quầy tạm, hàng người dài vẫn mãi chưa ngắn lại.
-
展示を見るため、来場者は長蛇の列に並んだ。
Khách tham quan đứng vào hàng dài để xem triển lãm.
Cách kết hợp thường dùng
-
長蛇の列
hàng dài như rắn
-
長蛇の列を作る
xếp thành hàng dài
-
長蛇の列に並ぶ
đứng vào hàng dài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng ở dạng 「長蛇の列」. Khác với khi chỉ con rắn thật, cách dùng này nhấn mạnh hàng dài hoặc số người đông.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長蛇(ちょうだ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長い蛇のように、遠くまで続く人などの列。
- 長さが大きく、全体の規模も大きい。
- 通常の限界・基準・枠組みを越えて、より高い次元にあること。
- 同じものが二つ以上あったり、内容や範囲が重なったりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 長い蛇のように、遠くまで続く人などの列。
Giải thích: 「長蛇」 thường dùng trong cụm 「長蛇の列」(hàng dài như rắn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
