Nghĩa
Từ một vị trí cao, ví dụ như từ trên cao, nhìn thấy một cảnh quan rộng lớn hoặc nhìn thấy từ xa.
Giải thích
Từ dùng để chỉ việc nhìn thấy một cảnh quan rộng lớn từ trên đỉnh núi, từ một tháp quan sát, từ cửa sổ của một tòa nhà,.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để chỉ việc nhìn thấy một cảnh quan rộng lớn từ trên đỉnh núi, từ một tháp quan sát, từ cửa sổ của một tòa nhà,.
Nghĩa chính 1
Từ một vị trí cao, ví dụ như từ trên cao, nhìn thấy một cảnh quan rộng lớn hoặc nhìn thấy từ xa.
Ví dụ
-
山頂からは湖と町を一望でき、見事な眺望が楽しめる。
Từ đỉnh núi, du khách có thể ngắm nhìn toàn cảnh thành phố và hồ.
-
この部屋は南向きで眺望に恵まれている。
Phòng này quay về hướng nam và có tầm nhìn đẹp.
-
展望台に上り、雪山を眺望した。
Chúng tôi leo lên một cái đài quan sát, ngắm nhìn núi tuyết và ngắm cảnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
眺望が開ける
tầm nhìn rộng mở
-
眺望に恵まれる
Với tầm nhìn tuyệt đẹp.
-
美しい眺望
Tầm nhìn tuyệt đẹp.
-
海を眺望する
Nhìn ra biển.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nhìn thấy gần, mà còn nhìn thấy xa hơn, từ những cảnh quan và hành động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「眺望(ちょうぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長い蛇のように、遠くまで続く人などの列。
- 高い場所などから遠くまで広く見渡した景色、または見渡すこと。
- 長さが大きく、全体の規模も大きい。
- 通常の限界・基準・枠組みを越えて、より高い次元にあること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 高い場所などから遠くまで広く見渡した景色、または見渡すこと。
Giải thích: 「眺望」 thường dùng trong cụm 「眺望が開ける」(tầm nhìn rộng mở).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
