Nghĩa
Những cuốn sách, bài viết, tác phẩm của người đó được viết và xuất bản.
Giải thích
Từ chỉ sách hoặc tác phẩm do một tác giả cụ thể viết, nhấn mạnh quan hệ của tác phẩm với tác giả đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ chỉ sách hoặc tác phẩm do một tác giả cụ thể viết, nhấn mạnh quan hệ của tác phẩm với tác giả đó.
Nghĩa chính 1
Những cuốn sách, bài viết, tác phẩm của người đó được viết và xuất bản.
Ví dụ
-
講演後、研究者の著書に署名してもらった。
Sau buổi diễn thuyết, tôi đã nhờ nhà nghiên cứu ký tên vào chính cuốn sách do nhà nghiên cứu viết.
-
彼女の著書は多くの言語に翻訳されている。
Các tác phẩm của bà đã được dịch sang nhiều thứ tiếng và được xuất bản ở nhiều nước.
-
この論点は先生の最新の著書で詳しく扱われている。
Luận điểm này được trình bày chi tiết trong cuốn sách mới nhất của giáo viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
著書を出版する
xuất bản tác phẩm của mình
-
著書を読む
đọc tác phẩm của tác giả
-
最新の著書
Sách gần đây nhất của ông là:
-
主な著書
Những cuốn sách chính của ông là:
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「著書(ちょしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- その人が書いて出版した本や文章作品。
- 胃の後から肛門まで続き、消化や吸収などを担う消化器官。
- 四枚の大きな羽をもち、花の蜜などを吸う昆虫。
- 基準や通常の程度を大きく越えたものを表す接頭辞。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. その人が書いて出版した本や文章作品。
Giải thích: 「著書」 thường dùng trong cụm 「著書を出版する」(xuất bản tác phẩm của mình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
