Nghĩa
Tên tuổi được biết đến rộng rãi, được chú ý trong xã hội.
Giải thích
Tính từ na thiên về văn viết, diễn tả người, tác phẩm hoặc tổ chức được nhiều người biết đến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tính từ na thiên về văn viết, diễn tả người, tác phẩm hoặc tổ chức được nhiều người biết đến.
Nghĩa chính 1
Tên tuổi được biết đến rộng rãi, được chú ý trong xã hội.
Ví dụ
-
式典には著名な研究者が多数招かれた。
Nhiều nhà nghiên cứu nổi tiếng đã được mời đến buổi lễ.
-
その建物は著名な建築家が設計した。
Tòa nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng, ông là người đã thiết kế tòa nhà này.
-
この町は陶芸の産地として世界的に著名だ。
Thị trấn này nổi tiếng toàn thế giới như một vùng sản xuất đồ gốm.
Cách kết hợp thường dùng
-
著名な作家
Một nhà văn nổi tiếng.
-
著名な研究者
Các nhà nghiên cứu nổi tiếng.
-
世界的に著名
nổi tiếng trên toàn thế giới
-
著名人
Người nổi tiếng người nổi tiếng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng, những thành tựu của họ, hay những người có ảnh hưởng trong xã hội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「著名(ちょめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- その人が書いて出版した本や文章作品。
- 広く名を知られ、社会的に注目されていること。
- 胃の後から肛門まで続き、消化や吸収などを担う消化器官。
- 四枚の大きな羽をもち、花の蜜などを吸う昆虫。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 広く名を知られ、社会的に注目されていること。
Giải thích: 「著名」 thường dùng trong cụm 「著名な作家」(Một nhà văn nổi tiếng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
