benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「直面」

Cách đọc
ちょくめん
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Đối mặt trực tiếp với những vấn đề, khó khăn và thực tế khó tránh khỏi.

Giải thích

Nó cho thấy những thách thức lớn và thực tế khắc nghiệt đang đứng trước mắt, và chúng ta phải đối phó với chúng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó cho thấy những thách thức lớn và thực tế khắc nghiệt đang đứng trước mắt, và chúng ta phải đối phó với chúng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Đối mặt trực tiếp với những vấn đề, khó khăn và thực tế khó tránh khỏi.

Ví dụ

  1. 企業は深刻な人手不足に直面している。

    Các công ty đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng.

  2. 計画の途中で予想外の問題に直面した。

    Kế hoạch gặp phải những vấn đề không lường trước được trên đường đi, và họ đã phải đối mặt với những khó khăn không thể lường được.

  3. 地域が直面する課題を住民と共有した。

    Đã chia sẻ với cư dân những thách thức mà khu vực đang đối mặt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 危機に直面する

    đối mặt với khủng hoảng

  • 困難に直面する

    đối mặt với khó khăn

  • 現実に直面する

    Đối mặt với thực tế.

  • 直面する課題

    Những thách thức mà chúng ta phải đối mặt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối tượng của họ là những vấn đề, khủng hoảng và thực tế cần phải giải quyết, không chỉ là đối mặt vật lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「直面(ちょくめん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 避けにくい問題・困難・現実に直接向き合う状況になること。
  2. 広く名を知られ、社会的に注目されていること。
  3. その人が書いて出版した本や文章作品。
  4. 胃の後から肛門まで続き、消化や吸収などを担う消化器官。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 避けにくい問題・困難・現実に直接向き合う状況になること。

Giải thích: 「直面」 thường dùng trong cụm 「危機に直面する」(đối mặt với khủng hoảng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1